american white pine

american white pine

A tall american white pine stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thông trắng Bắc Mỹ: Một loài cây thông cao lớn nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Khi trưởng thành, vỏ cây màu nâu với các vết nứt dọc; gỗ của được đánh giá cao như một loại gỗ xây dựng.

dụ sử dụng
  • (Cây thông trắng Bắc Mỹ một lựa chọn phổ biến để làm đồ nội thất.)
  • (Chúng tôi đã trồng vài cây thông trắng Bắc Mỹ ở sân sau để lấy bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây thông trắng Bắc Mỹ thường được khai thác thớ gỗ thẳng nhẹ.)
  • (Vào thời thuộc địa, cây thông trắng Bắc Mỹ nguồn tài nguyên quan trọng cho việc đóng tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • White pine (danh từ): Dạng rút gọn, cũng chỉ cùng loài cây này.
    • The white pine is native to North America. (Cây thông trắng nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Eastern white pine (danh từ): Tên gọi khác của loài cây này.
    • The eastern white pine is a symbol of Maine. (Cây thông trắng miền đông biểu tượng của bang Maine.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinus strobus (danh từ, tên khoa học): Tên Latinh chính thức của loài cây này.
  • Weymouth pine (danh từ): Tên gọi lịch sử, đặt theo tên nhà thám hiểm George Weymouth.
Các cụm từ liên quan
  • American white pine lumber: Gỗ xẻ từ cây thông trắng Bắc Mỹ.
    • We sourced american white pine lumber for the renovation. (Chúng tôi đã tìm nguồn gỗ xẻ từ cây thông trắng Bắc Mỹ cho việc cải tạo.)
  • American white pine forest: Rừng thông trắng Bắc Mỹ.
    • The american white pine forest covers vast areas in the Northeast. (Rừng thông trắng Bắc Mỹ bao phủ những vùng rộng lớnĐông Bắc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "american white pine". Tuy nhiên, trong văn hóa Mỹ, cây này thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử thương mại gỗ.